to squabble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "to squabble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to noisily argue over an unimportant matter
✏️
Câu ví dụ
During the family gathering , relatives began to squabble over seating at the dinner table , creating a chaotic scene .
Trong buổi họp mặt gia đình, họ hàng bắt đầu cãi nhau vì chỗ ngồi ở bàn ăn, tạo ra một cảnh hỗn loạn.
✅
Luyện tập

"to squabble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Verbal Confrontation