to squabble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
Đừng chỉ tra "to squabble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to noisily argue over an unimportant matter
Câu ví dụ
During the family gathering , relatives began to squabble over seating at the dinner table , creating a chaotic scene .
Trong buổi họp mặt gia đình, họ hàng bắt đầu cãi nhau vì chỗ ngồi ở bàn ăn, tạo ra một cảnh hỗn loạn.
Luyện tập
"to squabble" nghĩa là gì?