to thump
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Đừng chỉ tra "to thump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit or strike heavily with the hand or a blunt object, producing a dull, muffled sound
Câu ví dụ
The chef thumped the dough to shape it before baking .
Đầu bếp đập bột để tạo hình trước khi nướng.
Luyện tập
"to thump" nghĩa là gì?