to hanker

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong mỏi
🎯
Đừng chỉ tra "to hanker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a strong, persistent desire for something
✏️
Câu ví dụ
Ever since he was a child , he had hankered to become a pilot .
Từ khi còn nhỏ, anh ấy khao khát trở thành phi công.
✅
Luyện tập

"to hanker" nghĩa là gì?