to overdo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm quá, làm quá mức
Đừng chỉ tra "to overdo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do something excessively, beyond what is appropriate or reasonable
Câu ví dụ
The actor realized he had overdone his character 's emotions during the rehearsal and decided to tone it down for the actual performance .
Diễn viên nhận ra rằng anh ấy đã làm quá cảm xúc của nhân vật trong buổi diễn tập và quyết định giảm bớt cho buổi biểu diễn thực tế.
Luyện tập
"to overdo" nghĩa là gì?