to overdo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm quá, làm quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "to overdo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do something excessively, beyond what is appropriate or reasonable
✏️
Câu ví dụ
The actor realized he had overdone his character 's emotions during the rehearsal and decided to tone it down for the actual performance .
Diễn viên nhận ra rằng anh ấy đã làm quá cảm xúc của nhân vật trong buổi diễn tập và quyết định giảm bớt cho buổi biểu diễn thực tế.
✅
Luyện tập

"to overdo" nghĩa là gì?