to vibe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa hợp, kết nối với
🎯
Đừng chỉ tra "to vibe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to match or fit well with someone or something in terms of atmosphere or feeling, creating a sense of connection or compatibility
✏️
Câu ví dụ
He vibes with the excitement and anticipation of the concert , eagerly awaiting the start of the show .
Anh ấy hòa nhịp với sự phấn khích và mong đợi của buổi hòa nhạc, háo hức chờ đợi buổi biểu diễn bắt đầu.
✅
Luyện tập

"to vibe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Positive Emotions