to vibe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa hợp, kết nối với
Đừng chỉ tra "to vibe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to match or fit well with someone or something in terms of atmosphere or feeling, creating a sense of connection or compatibility
Câu ví dụ
He vibes with the excitement and anticipation of the concert , eagerly awaiting the start of the show .
Anh ấy hòa nhịp với sự phấn khích và mong đợi của buổi hòa nhạc, háo hức chờ đợi buổi biểu diễn bắt đầu.
Luyện tập
"to vibe" nghĩa là gì?