to cherish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trân trọng, yêu quý
🎯
Đừng chỉ tra "to cherish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold dear and deeply appreciate something or someone
✏️
Câu ví dụ
The grandparents cherished the old photo albums , reminiscing about the joyous occasions captured in each picture .
Ông bà trân trọng những cuốn album ảnh cũ, hồi tưởng về những dịp vui vẻ được ghi lại trong mỗi bức ảnh.
✅
Luyện tập

"to cherish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Positive Emotions