to cherish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trân trọng, yêu quý
Đừng chỉ tra "to cherish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold dear and deeply appreciate something or someone
Câu ví dụ
The grandparents cherished the old photo albums , reminiscing about the joyous occasions captured in each picture .
Ông bà trân trọng những cuốn album ảnh cũ, hồi tưởng về những dịp vui vẻ được ghi lại trong mỗi bức ảnh.
Luyện tập
"to cherish" nghĩa là gì?