to delight in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thích thú với, vui mừng với
🎯
Đừng chỉ tra "to delight in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take great pleasure or joy in something
✏️
Câu ví dụ
We delight in hosting dinner parties for our friends, enjoying their company and laughter.
Chúng tôi thích thú tổ chức các bữa tiệc tối cho bạn bè, tận hưởng sự có mặt và tiếng cười của họ.
✅
Luyện tập

"to delight in" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Positive Emotions