to veil
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, che phủ
Đừng chỉ tra "to veil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conceal or obscure something, as if with a covering
Câu ví dụ
The art piece was veiled until the exhibition opened to the public .
Tác phẩm nghệ thuật đã được che đậy cho đến khi triển lãm mở cửa cho công chúng.
Luyện tập
"to veil" nghĩa là gì?