to occlude

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che khuất, làm tắc nghẽn
🎯
Đừng chỉ tra "to occlude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hide or conceal by covering or obstructing
✏️
Câu ví dụ
The landslide occluded the road , blocking access to the remote village .
Vụ lở đất đã che khuất con đường, chặn lối vào ngôi làng xa xôi.
✅
Luyện tập

"to occlude" nghĩa là gì?