to occlude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che khuất, làm tắc nghẽn
Đừng chỉ tra "to occlude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hide or conceal by covering or obstructing
Câu ví dụ
The landslide occluded the road , blocking access to the remote village .
Vụ lở đất đã che khuất con đường, chặn lối vào ngôi làng xa xôi.
Luyện tập
"to occlude" nghĩa là gì?