to cloak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, ngụy trang
Đừng chỉ tra "to cloak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover or hide something, making it less visible
Câu ví dụ
The thief used shadows to cloak his escape from the scene .
Tên trộm đã sử dụng bóng tối để che giấu sự trốn thoát của hắn khỏi hiện trường.
Luyện tập
"to cloak" nghĩa là gì?