to tuck away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cất giấu, giấu đi
Đừng chỉ tra "to tuck away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put something in a safe or hidden place for later use or to keep it out of sight
Câu ví dụ
She made sure to tuck away the family heirlooms in a safe place .
Cô ấy đã đảm bảo cất giấu những báu vật gia đình ở một nơi an toàn.
Luyện tập
"to tuck away" nghĩa là gì?