to tuck away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cất giấu, giấu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to tuck away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put something in a safe or hidden place for later use or to keep it out of sight
✏️
Câu ví dụ
She made sure to tuck away the family heirlooms in a safe place .
Cô ấy đã đảm bảo cất giấu những báu vật gia đình ở một nơi an toàn.
✅
Luyện tập

"to tuck away" nghĩa là gì?