to mask
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che mặt, che đậy
Đừng chỉ tra "to mask" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a covering, such as a physical mask or other means, to hide or protect one's face
Câu ví dụ
The doctor would always mask their face with a surgical mask during procedures .
Bác sĩ luôn che mặt bằng khẩu trang y tế trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Luyện tập
"to mask" nghĩa là gì?