to evanesce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tan biến, dần biến mất
Đừng chỉ tra "to evanesce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slowly fade and disappear completely from one's view or memory
Câu ví dụ
By the time we revisited the town , many landmarks had already evanesced.
Đến lúc chúng tôi quay lại thị trấn, nhiều địa danh đã biến mất.
Luyện tập
"to evanesce" nghĩa là gì?