to evanesce

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tan biến, dần biến mất
🎯
Đừng chỉ tra "to evanesce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slowly fade and disappear completely from one's view or memory
✏️
Câu ví dụ
By the time we revisited the town , many landmarks had already evanesced.
Đến lúc chúng tôi quay lại thị trấn, nhiều địa danh đã biến mất.
✅
Luyện tập

"to evanesce" nghĩa là gì?