to vacation

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi nghỉ, nghỉ dưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to vacation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take a period of time off from work or daily activities to relax and engage in leisure activities
✏️
Câu ví dụ
The group of friends vacationed together in the picturesque countryside .
Nhóm bạn đã nghỉ mát cùng nhau ở vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.
✅
Luyện tập

"to vacation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports