to vacation
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi nghỉ, nghỉ dưỡng
Đừng chỉ tra "to vacation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a period of time off from work or daily activities to relax and engage in leisure activities
Câu ví dụ
The group of friends vacationed together in the picturesque countryside .
Nhóm bạn đã nghỉ mát cùng nhau ở vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.
Luyện tập
"to vacation" nghĩa là gì?