to skate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trượt băng
Đừng chỉ tra "to skate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move on ice or other smooth surfaces using ice skates, roller skates, or a skateboard
Câu ví dụ
Last weekend , families skated at the local ice rink .
Cuối tuần trước, các gia đình đã trượt băng tại sân trượt băng địa phương.
Luyện tập
"to skate" nghĩa là gì?