to skate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt băng
🎯
Đừng chỉ tra "to skate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move on ice or other smooth surfaces using ice skates, roller skates, or a skateboard
✏️
Câu ví dụ
Last weekend , families skated at the local ice rink .
Cuối tuần trước, các gia đình đã trượt băng tại sân trượt băng địa phương.
✅
Luyện tập

"to skate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports