to snowboard
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trượt ván tuyết, lướt ván tuyết
Đừng chỉ tra "to snowboard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slide down snow-covered slopes using a flat board with bindings attached to boots
Câu ví dụ
Professional athletes showcase their skills as they snowboard in competitive events .
Các vận động viên chuyên nghiệp thể hiện kỹ năng của họ khi trượt tuyết trong các sự kiện cạnh tranh.
Luyện tập
"to snowboard" nghĩa là gì?