to groove

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhún nhảy theo điệu nhạc, tận hưởng giai điệu
🎯
Đừng chỉ tra "to groove" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enjoy and immerse oneself in a rhythm or activity
✏️
Câu ví dụ
Last night , the friends grooved at the concert .
Tối qua, những người bạn đã groove tại buổi hòa nhạc.
✅
Luyện tập

"to groove" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports