to undergo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trải qua, chịu đựng
Đừng chỉ tra "to undergo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience or endure a process, change, or event
Câu ví dụ
Students are undergoing intensive training for the upcoming competition .
Các sinh viên đang trải qua khóa đào tạo chuyên sâu cho cuộc thi sắp tới.
Luyện tập
"to undergo" nghĩa là gì?