to undergo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trải qua, chịu đựng
🎯
Đừng chỉ tra "to undergo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to experience or endure a process, change, or event
✏️
Câu ví dụ
Students are undergoing intensive training for the upcoming competition .
Các sinh viên đang trải qua khóa đào tạo chuyên sâu cho cuộc thi sắp tới.
✅
Luyện tập

"to undergo" nghĩa là gì?