to work at

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm việc tại, nỗ lực cải thiện
💡
Definition (English)
to attempt to improve something
✏️
Câu ví dụ
Let's work at enhancing the quality of our products through customer feedback.
Hãy làm việc để nâng cao chất lượng sản phẩm của chúng ta thông qua phản hồi của khách hàng.
Luyện tập

"to work at" nghĩa là gì?