to stick at

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì với, tiếp tục với
💡
Definition (English)
to continue making efforts toward achieving a goal
✏️
Câu ví dụ
The musician refused to give up and decided to stick at practicing until they became a skilled performer.
Nhạc sĩ từ chối từ bỏ và quyết định kiên trì luyện tập cho đến khi trở thành một nghệ sĩ biểu diễn điêu luyện.
Luyện tập

"to stick at" nghĩa là gì?