to stick at
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì với, tiếp tục với
Đừng chỉ tra "to stick at" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue making efforts toward achieving a goal
Câu ví dụ
The musician refused to give up and decided to stick at practicing until they became a skilled performer.
Nhạc sĩ từ chối từ bỏ và quyết định kiên trì luyện tập cho đến khi trở thành một nghệ sĩ biểu diễn điêu luyện.
Luyện tập
"to stick at" nghĩa là gì?