to endeavor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nỗ lực, cố gắng
Đừng chỉ tra "to endeavor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an effort to achieve a goal or complete a task
Câu ví dụ
Artists endeavor to express their unique perspectives and emotions through their creative works .
Các nghệ sĩ nỗ lực thể hiện quan điểm và cảm xúc độc đáo của họ thông qua các tác phẩm sáng tạo.
Luyện tập
"to endeavor" nghĩa là gì?