to turn in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao nộp, nộp
🎯
Đừng chỉ tra "to turn in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone or something to the authorities or the person in charge
✏️
Câu ví dụ
The store manager turned the shoplifter in to the mall security.
Quản lý cửa hàng đã giao tên trộm cho bảo vệ trung tâm mua sắm.
✅
Luyện tập

"to turn in" nghĩa là gì?