to turn in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao nộp, nộp
Đừng chỉ tra "to turn in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone or something to the authorities or the person in charge
Câu ví dụ
The store manager turned the shoplifter in to the mall security.
Quản lý cửa hàng đã giao tên trộm cho bảo vệ trung tâm mua sắm.
Luyện tập
"to turn in" nghĩa là gì?