to nab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt, tóm
Đừng chỉ tra "to nab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to catch someone because they are suspected of doing something wrong
Câu ví dụ
The undercover operation was designed to nab members of the organized crime syndicate .
Chiến dịch bí mật được thiết kế để bắt các thành viên của tổ chức tội phạm có tổ chức.
Luyện tập
"to nab" nghĩa là gì?