to police

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuần tra, thi hành luật pháp
🎯
Đừng chỉ tra "to police" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to oversee and enforce laws, regulations, or safety measures in a specific area, typically carried out by law enforcement or responsible authorities
✏️
Câu ví dụ
Authorities must police online platforms to prevent illegal activities and ensure user safety .
Các cơ quan chức năng phải giám sát các nền tảng trực tuyến để ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp và đảm bảo an toàn cho người dùng.
✅
Luyện tập

"to police" nghĩa là gì?