to cuff

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
còng tay, xiềng tay
🎯
Đừng chỉ tra "to cuff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to restrain someone by securing their wrists together, often using a device, commonly done by law enforcement during an arrest or to maintain control
✏️
Câu ví dụ
The security team successfully cuffed the unruly individual until order was restored .
Đội an ninh đã thành công còng tay cá nhân ngỗ ngược cho đến khi trật tự được khôi phục.
✅
Luyện tập

"to cuff" nghĩa là gì?