to impound

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tịch thu, giữ lại
🎯
Đừng chỉ tra "to impound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to temporarily take possession of something, typically by legal authority, as a measure of security or due to a violation
✏️
Câu ví dụ
Right now , customs officials are actively impounding goods that violate import regulations .
Hiện tại, các nhân viên hải quan đang tích cực tịch thu hàng hóa vi phạm quy định nhập khẩu.
✅
Luyện tập

"to impound" nghĩa là gì?