to impound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tịch thu, giữ lại
Đừng chỉ tra "to impound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to temporarily take possession of something, typically by legal authority, as a measure of security or due to a violation
Câu ví dụ
Right now , customs officials are actively impounding goods that violate import regulations .
Hiện tại, các nhân viên hải quan đang tích cực tịch thu hàng hóa vi phạm quy định nhập khẩu.
Luyện tập
"to impound" nghĩa là gì?