to stress

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "to stress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to emphasize a particular point or aspect
✏️
Câu ví dụ
The coach stressed the significance of teamwork for the success of the sports team .
Huấn luyện viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm đối với thành công của đội thể thao.
✅
Luyện tập

"to stress" nghĩa là gì?