to stress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
Đừng chỉ tra "to stress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to emphasize a particular point or aspect
Câu ví dụ
The coach stressed the significance of teamwork for the success of the sports team .
Huấn luyện viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm đối với thành công của đội thể thao.
Luyện tập
"to stress" nghĩa là gì?