to sever

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt đứt, tách ra
🎯
Đừng chỉ tra "to sever" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to separate something from a whole
✏️
Câu ví dụ
To extract the damaged cable , the technician needed to sever the connections carefully .
Để rút dây cáp bị hư hỏng, kỹ thuật viên cần phải cắt các kết nối một cách cẩn thận.
✅
Luyện tập

"to sever" nghĩa là gì?