to sever
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt đứt, tách ra
Đừng chỉ tra "to sever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to separate something from a whole
Câu ví dụ
To extract the damaged cable , the technician needed to sever the connections carefully .
Để rút dây cáp bị hư hỏng, kỹ thuật viên cần phải cắt các kết nối một cách cẩn thận.
Luyện tập
"to sever" nghĩa là gì?