to lacerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xé rách, làm rách
Đừng chỉ tra "to lacerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tear the skin or flesh, causing deep and often irregular wounds
Câu ví dụ
The barbed wire fence has the potential to lacerate anyone attempting to climb over .
Hàng rào dây thép gai có khả năng làm rách da bất cứ ai cố gắng trèo qua.
Luyện tập
"to lacerate" nghĩa là gì?