to saw
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cưa, cắt bằng cưa
Đừng chỉ tra "to saw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut through a material using a tool with a toothed blade
Câu ví dụ
In DIY projects , individuals often need to saw materials to customize their creations .
Trong các dự án DIY, các cá nhân thường cần cưa vật liệu để tùy chỉnh sáng tạo của họ.
Luyện tập
"to saw" nghĩa là gì?