to trample

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giẫm đạp, đè bẹp dưới chân
🎯
Đừng chỉ tra "to trample" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to step heavily or crush underfoot with force
✏️
Câu ví dụ
During the protest , the crowd threatened to trample the banners and signs scattered on the ground .
Trong cuộc biểu tình, đám đông đe dọa sẽ giẫm đạp lên những biểu ngữ và biển hiệu rải rác trên mặt đất.
✅
Luyện tập

"to trample" nghĩa là gì?