to trample
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giẫm đạp, đè bẹp dưới chân
Đừng chỉ tra "to trample" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to step heavily or crush underfoot with force
Câu ví dụ
During the protest , the crowd threatened to trample the banners and signs scattered on the ground .
Trong cuộc biểu tình, đám đông đe dọa sẽ giẫm đạp lên những biểu ngữ và biển hiệu rải rác trên mặt đất.
Luyện tập
"to trample" nghĩa là gì?