to tear down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, đập bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to tear down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to destroy something completely
✏️
Câu ví dụ
The city decided to tear the unsafe structure down for safety reasons.
Thành phố quyết định phá hủy công trình không an toàn vì lý do an ninh.
✅
Luyện tập

"to tear down" nghĩa là gì?