to trace
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truy tìm, theo dấu vết
Đừng chỉ tra "to trace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find someone or something, often by following a series of clues or evidence
Câu ví dụ
The investigators recently traced the counterfeit money to a local printing shop .
Các điều tra viên gần đây đã truy tìm tiền giả đến một cửa hàng in ấn địa phương.
Luyện tập
"to trace" nghĩa là gì?