to trace

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truy tìm, theo dấu vết
🎯
Đừng chỉ tra "to trace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find someone or something, often by following a series of clues or evidence
✏️
Câu ví dụ
The investigators recently traced the counterfeit money to a local printing shop .
Các điều tra viên gần đây đã truy tìm tiền giả đến một cửa hàng in ấn địa phương.
✅
Luyện tập

"to trace" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này