to look for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm, tìm
🎯
Đừng chỉ tra "to look for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to try to find something or someone
✏️
Câu ví dụ
He has been looking for a lost family heirloom for years , but he has yet to find it .
Anh ấy đã tìm kiếm một báu vật gia đình bị mất trong nhiều năm, nhưng vẫn chưa tìm thấy nó.
✅
Luyện tập

"to look for" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này