to look for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm, tìm
Đừng chỉ tra "to look for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try to find something or someone
Câu ví dụ
He has been looking for a lost family heirloom for years , but he has yet to find it .
Anh ấy đã tìm kiếm một báu vật gia đình bị mất trong nhiều năm, nhưng vẫn chưa tìm thấy nó.
Luyện tập
"to look for" nghĩa là gì?