to forage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiếm ăn, tìm thức ăn
🎯
Đừng chỉ tra "to forage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to search for and collect food, typically in natural surroundings such as forests or fields
✏️
Câu ví dụ
The birds recently foraged for insects in the garden .
Những con chim gần đây đã kiếm ăn côn trùng trong vườn.
✅
Luyện tập

"to forage" nghĩa là gì?