to forage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiếm ăn, tìm thức ăn
Đừng chỉ tra "to forage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to search for and collect food, typically in natural surroundings such as forests or fields
Câu ví dụ
The birds recently foraged for insects in the garden .
Những con chim gần đây đã kiếm ăn côn trùng trong vườn.
Luyện tập
"to forage" nghĩa là gì?