to grope
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mò mẫm, sờ soạng tìm
Đừng chỉ tra "to grope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to search uncertainly or blindly by feeling with the hands
Câu ví dụ
He groped through the drawer for a pen , unable to see its contents clearly .
Anh ta mò mẫm trong ngăn kéo để tìm một cây bút, không thể nhìn rõ nội dung của nó.
Luyện tập
"to grope" nghĩa là gì?