to grope

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mò mẫm, sờ soạng tìm
🎯
Đừng chỉ tra "to grope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to search uncertainly or blindly by feeling with the hands
✏️
Câu ví dụ
He groped through the drawer for a pen , unable to see its contents clearly .
Anh ta mò mẫm trong ngăn kéo để tìm một cây bút, không thể nhìn rõ nội dung của nó.
✅
Luyện tập

"to grope" nghĩa là gì?