to pinpoint

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác định chính xác, định vị chính xác
🎯
Đừng chỉ tra "to pinpoint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to precisely locate or identify something or someone
✏️
Câu ví dụ
They could n't pinpoint the exact time the event occurred .
Họ không thể xác định chính xác thời điểm sự kiện xảy ra.
✅
Luyện tập

"to pinpoint" nghĩa là gì?