to scout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, trinh sát
Đừng chỉ tra "to scout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to search a specific area or group to find something or someone
Câu ví dụ
The recruiter scouted universities for top graduates to join their company .
Nhà tuyển dụng đã tìm kiếm các trường đại học để tìm những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc nhất tham gia công ty của họ.
Luyện tập
"to scout" nghĩa là gì?