to scout

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, trinh sát
🎯
Đừng chỉ tra "to scout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to search a specific area or group to find something or someone
✏️
Câu ví dụ
The recruiter scouted universities for top graduates to join their company .
Nhà tuyển dụng đã tìm kiếm các trường đại học để tìm những sinh viên tốt nghiệp xuất sắc nhất tham gia công ty của họ.
✅
Luyện tập

"to scout" nghĩa là gì?