to reach out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vươn tay ra, duỗi tay ra
🎯
Đừng chỉ tra "to reach out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stretch one's hand or arm to touch, take, or connect with something or someone
✏️
Câu ví dụ
He reached out to catch the falling apple before it hit the ground.
Anh ấy vươn tay ra để bắt quả táo đang rơi trước khi nó chạm đất.
✅
Luyện tập

"to reach out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm