to topple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổ, sụp đổ
Đừng chỉ tra "to topple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall or collapse, often due to instability or lack of support
Câu ví dụ
As the ship encountered rough seas , cargo containers on the deck began to topple.
Khi con tàu gặp biển động, các container hàng hóa trên boong bắt đầu đổ nhào.
Luyện tập
"to topple" nghĩa là gì?