to bound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhảy, bật
Đừng chỉ tra "to bound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leap or spring forward with energy and enthusiasm, often with all feet leaving the ground simultaneously
Câu ví dụ
When released into the open space , the horse bounded with enthusiasm , displaying its freedom .
Khi được thả vào không gian mở, con ngựa đã nhảy lên với sự nhiệt tình, thể hiện sự tự do của nó.
Luyện tập
"to bound" nghĩa là gì?