to tumble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngã, lăn
Đừng chỉ tra "to tumble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall or move in a clumsy, uncontrolled manner, often rolling or turning over
Câu ví dụ
She tumbled backward after tripping on the step .
Cô ấy ngã lăn ra sau khi vấp phải bậc thang.
Luyện tập
"to tumble" nghĩa là gì?