to tumble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngã, lăn
🎯
Đừng chỉ tra "to tumble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fall or move in a clumsy, uncontrolled manner, often rolling or turning over
✏️
Câu ví dụ
She tumbled backward after tripping on the step .
Cô ấy ngã lăn ra sau khi vấp phải bậc thang.
✅
Luyện tập

"to tumble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation