to vault
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhảy qua, vượt qua
Đừng chỉ tra "to vault" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leap or spring over an obstacle with the aid of hands or a pole
Câu ví dụ
In the parkour routine , the traceur confidently vaulted over walls and railings with fluidity .
Trong bài tập parkour, traceur đã nhảy qua tường và lan can một cách tự tin và mượt mà.
Luyện tập
"to vault" nghĩa là gì?