to vault

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy qua, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to vault" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leap or spring over an obstacle with the aid of hands or a pole
✏️
Câu ví dụ
In the parkour routine , the traceur confidently vaulted over walls and railings with fluidity .
Trong bài tập parkour, traceur đã nhảy qua tường và lan can một cách tự tin và mượt mà.
✅
Luyện tập

"to vault" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation