to frisk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót, nô đùa
Đừng chỉ tra "to frisk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move about playfully or energetically
Câu ví dụ
During the picnic , the children frisked about , playing tag and laughing heartily .
Trong buổi dã ngoại, lũ trẻ nô đùa, chơi trò đuổi bắt và cười sảng khoái.
Luyện tập
"to frisk" nghĩa là gì?