to caper

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót, nhảy múa vui vẻ
🎯
Đừng chỉ tra "to caper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to skip or dance about in a lively or playful manner
✏️
Câu ví dụ
During the festival, people of all ages joined in to caper and dance in the streets.
Trong suốt lễ hội, mọi người ở mọi lứa tuổi đã cùng nhau nhảy nhót và nhảy múa trên đường phố.
✅
Luyện tập

"to caper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement with Separation