to caper
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót, nhảy múa vui vẻ
Đừng chỉ tra "to caper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to skip or dance about in a lively or playful manner
Câu ví dụ
During the festival, people of all ages joined in to caper and dance in the streets.
Trong suốt lễ hội, mọi người ở mọi lứa tuổi đã cùng nhau nhảy nhót và nhảy múa trên đường phố.
Luyện tập
"to caper" nghĩa là gì?