to tint
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhuộm, tô màu
Đừng chỉ tra "to tint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to color someone's hair using a chemical
Câu ví dụ
Over time , the sun has tinted her hair to a lighter tone .
Theo thời gian, mặt trời đã nhuộm tóc cô ấy thành một tông màu sáng hơn.
Luyện tập
"to tint" nghĩa là gì?