to tint

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhuộm, tô màu
🎯
Đừng chỉ tra "to tint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to color someone's hair using a chemical
✏️
Câu ví dụ
Over time , the sun has tinted her hair to a lighter tone .
Theo thời gian, mặt trời đã nhuộm tóc cô ấy thành một tông màu sáng hơn.
✅
Luyện tập

"to tint" nghĩa là gì?