to light up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, thắp sáng
🎯
Đừng chỉ tra "to light up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something bright by means of color or light
✏️
Câu ví dụ
The artist 's bold use of color lit up the canvas , creating a vibrant and expressive work of art .
Việc sử dụng màu sắc táo bạo của nghệ sĩ đã làm sáng bừng bức tranh, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và đầy biểu cảm.
✅
Luyện tập

"to light up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Color