to black
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đen lại, trở nên đen
Đừng chỉ tra "to black" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become dark or black in color
Câu ví dụ
The metal surface started to black after being exposed to the elements for years .
Bề mặt kim loại bắt đầu đen lại sau nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.
Luyện tập
"to black" nghĩa là gì?