to pigment
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo màu, nhuộm màu
Đừng chỉ tra "to pigment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add color to something using a specific colored material or substance
Câu ví dụ
While working on the mural , the painters were actively pigmenting the walls .
Trong khi làm việc trên bức tranh tường, các họa sĩ đang tích cực tạo màu cho các bức tường.
Luyện tập
"to pigment" nghĩa là gì?