to whiten

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trắng, nhạt màu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to whiten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become white or lighter in color
✏️
Câu ví dụ
The old bones whitened in the sun after being left in the field .
Những chiếc xương cũ trắng ra dưới ánh mặt trời sau khi bị bỏ lại trên cánh đồng.
✅
Luyện tập

"to whiten" nghĩa là gì?