to whiten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm trắng, nhạt màu đi
Đừng chỉ tra "to whiten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become white or lighter in color
Câu ví dụ
The old bones whitened in the sun after being left in the field .
Những chiếc xương cũ trắng ra dưới ánh mặt trời sau khi bị bỏ lại trên cánh đồng.
Luyện tập
"to whiten" nghĩa là gì?